Sư phạm Kỹ thuật công nghiệp
7140214 · trình độ đại học
1trường có điểm chuẩn 2025
21,44–21,44khoảng điểm 2025
2nghề ngành này dẫn tới
5,5–11,7 trlương tham khảo/tháng
75%có việc làm (trường tự khảo sát)
Điểm chuẩn 2020–2025
· cập nhật 08/2026
Ngành này học gì
Chưa có mô tả cho ngành này — sẽ bổ sung khi lấy được từ trang tuyển sinh của trường.
Nghề nghiệp2 nghề · 2 có lương
Nghề mà ngành này dẫn tới, neo theo Danh mục nghề nghiệp Việt Nam (QĐ 34/2020).
| Nghề | QĐ34 | Độ phù hợp | Lương tham khảo | Xuất xứ |
|---|---|---|---|---|
| Giáo viên THPTUpper Secondary School Teacher | 2331 | Hợp cao | 5,5–11,7 tr/tháng | Chinh phu Viet Nam · 07/2024Khá tin được |
| Giáo viên Giáo dục nghề nghiệpVocational Teacher | 2320 | Hợp vừa | 5,5–11,7 tr/tháng | Chinh phu Viet Nam · 07/2024Khá tin được |
2 nghề · 2 nghề đã có dải lương dẫn nguồn
Cách chấm độ tin →
Điểm chuẩn theo trường2 năm · 1 trường 2025
Chỉ so được trong cùng một năm — phổ điểm và đề thi mỗi năm mỗi khác. Mỗi trường lấy một mốc đại diện (ưu tiên chương trình đại trà).
Mức cao nhất 2025 (21,44) cao hơn 62%
trong 4.066 mốc điểm chuẩn cùng năm
Năm 2025
| # | Trường | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | A00, A01, C01, X06 +2 | 21,44 /30 |
Năm 2020
| # | Trường | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2020 |
|---|---|---|---|
| 1 | Trường ĐH Bách khoa - ĐH Đà Nẵng | — | ? /30 |
Việc làm sau tốt nghiệp 1 khảo sát
Số do trường tự khảo sát và tự công bố.
| Trường | Khoá | Có việc làm | Đúng/gần ngành | Xuất xứ |
|---|---|---|---|---|
| Trường ĐH Bách khoa - ĐH Đà Nẵng | nhập học 2020khảo sát 2024 | 75% | 100% | Đề án tuyển sinh / báo cáo việc làm (trường công bố)Chỉ nên tham khảo |
Trường tự khảo sát, tự nguyện, không kiểm định độc lập — con số này thường cao hơn thực tế. Vì sao tin được →