Kinh tế xây dựng
7580301 · trình độ đại học
10trường có điểm chuẩn 2025
15–24,9khoảng điểm 2025
1nghề ngành này dẫn tới
25–80 trlương tham khảo/tháng
79,4%có việc làm (trường tự khảo sát)
Điểm chuẩn 2020–2025
· cập nhật 08/2026
Ngành này học gì
Chưa có mô tả cho ngành này — sẽ bổ sung khi lấy được từ trang tuyển sinh của trường.
Nghề nghiệp1 nghề · 1 có lương
Nghề mà ngành này dẫn tới, neo theo Danh mục nghề nghiệp Việt Nam (QĐ 34/2020).
| Nghề | QĐ34 | Độ phù hợp | Lương tham khảo | Xuất xứ |
|---|---|---|---|---|
| Kỹ sư Xây dựngCivil Engineer | 2142 | Hợp vừa | 40–60 tr/tháng | Adecco · 01/2026Khá tin được · +15 nguồn |
1 nghề · 1 nghề đã có dải lương dẫn nguồn
Cách chấm độ tin →
Điểm chuẩn theo trường5 năm · 10 trường 2025
Chỉ so được trong cùng một năm — phổ điểm và đề thi mỗi năm mỗi khác. Mỗi trường lấy một mốc đại diện (ưu tiên chương trình đại trà).
Mức cao nhất 2025 (24,9) cao hơn 84%
trong 4.066 mốc điểm chuẩn cùng năm
Năm 2025
| # | Trường | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội | A00, A01, C01, D01 +4 | 24,9 /30 |
| 2 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | A00, A01, D01, D07 +1 | 24,08 /30 |
| 3 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở 2) | A00, A01, C01, D01 +1 | 22,04 /30 |
| 4 | Trường Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | A00, C01, C02, D01 +2 | 20,85 /30 |
| 5 | Trường ĐH Bách khoa - ĐH Đà Nẵng | A00, A01, D01, X06 +2 | 20,39 /30 |
| 6 | Trường Đại Học Vinh | C01, C04, C14, D01 | 18 /30 |
| 7 | Trường Đại Học Phương Đông | A00, A01, C14, D01 +2 | 15 /30 |
| 8 | Khoa Quốc tế - Đại học Huế | C03, C04, D01, D09 +1 | 15 /30 |
| 9 | Trường Đại Học Đại Nam | A00, A01, A10, C01 +3 | 15 /30 |
| 10 | Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung | A00, A01, C01, D01 +6 | 15 /30 |
Năm 2024
| # | Trường | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | A00, A01, A04, A06 +1 | 16 /30 |
Năm 2022
| # | Trường | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|---|
| 1 | Trường ĐH Bách khoa - ĐH Đà Nẵng | — | 19 /30 |
Năm 2021
| # | Trường | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2021 |
|---|---|---|---|
| 1 | Trường ĐH Bách khoa - ĐH Đà Nẵng | — | 23,75 /30 |
Năm 2020
| # | Trường | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2020 |
|---|---|---|---|
| 1 | Trường ĐH Bách khoa - ĐH Đà Nẵng | — | 22,1 /30 |
Việc làm sau tốt nghiệp 1 khảo sát
Số do trường tự khảo sát và tự công bố.
| Trường | Khoá | Có việc làm | Đúng/gần ngành | Xuất xứ |
|---|---|---|---|---|
| Trường ĐH Bách khoa - ĐH Đà Nẵng | nhập học 2020khảo sát 2024 | 79,4% | 73,3% | Đề án tuyển sinh / báo cáo việc làm (trường công bố)Chỉ nên tham khảo |
Trường tự khảo sát, tự nguyện, không kiểm định độc lập — con số này thường cao hơn thực tế. Vì sao tin được →