Công nghệ kỹ thuật xây dựng
7510103 · trình độ đại học
10trường có điểm chuẩn 2025
13–23,6khoảng điểm 2025
0nghề ngành này dẫn tới
97,4%có việc làm (trường tự khảo sát)
Điểm chuẩn 2020–2025
· cập nhật 08/2026
Ngành này học gì
Chưa có mô tả cho ngành này — sẽ bổ sung khi lấy được từ trang tuyển sinh của trường.
Nghề nghiệp0 nghề · 0 có lương
Nghề mà ngành này dẫn tới, neo theo Danh mục nghề nghiệp Việt Nam (QĐ 34/2020).
Chưa dựng được bản đồ nghề cho ngành này. Ánh xạ ngành → nghề phải qua người soát nên làm dần từng cụm.
Điểm chuẩn theo trường5 năm · 10 trường 2025
Chỉ so được trong cùng một năm — phổ điểm và đề thi mỗi năm mỗi khác. Mỗi trường lấy một mốc đại diện (ưu tiên chương trình đại trà).
Mức cao nhất 2025 (23,6) cao hơn 75%
trong 4.066 mốc điểm chuẩn cùng năm
Năm 2025
| # | Trường | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội | A00, A01, C01, D07 +2 | 23,6 /30 |
| 2 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng | A00, A01, C01, C04 +2 | 17,91 /30 |
| 3 | Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | A00, A01, A04, A10 +4 | 17,33 /30 |
| 4 | Trường Đại Học Hải Phòng | A00, A01, C01, C02 +1 | 17 /30 |
| 5 | Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | A00, A01, A03, A04 +10 | 16,3 /30 |
| 6 | Trường Đại Học Đông Á | A00, A01, A02, A04 +5 | 15 /30 |
| 7 | Trường Đại Học Tiền Giang | C01, C02, D01, A00 +5 | 15 /30 |
| 8 | Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | A00, A02, X25, C01 | 15 /30 |
| 9 | Trường Đại học Kiên Giang | A00, A01, A08, X17 +4 | 15 /30 |
| 10 | Trường Đại Học Quang Trung | A01, A04, C01, C02 +9 | 13 /30 |
Năm 2024
| # | Trường | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2024 |
|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Thành Đông | A00, A01, D07, D08 | 14 /30 |
Năm 2022
| # | Trường | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|---|
| 1 | Trường ĐH Công nghệ - ĐHQGHN | — | 22 /30 |
Năm 2021
| # | Trường | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2021 |
|---|---|---|---|
| 1 | Trường ĐH Công nghệ - ĐHQGHN | — | 24,5 /30 |
Năm 2020
| # | Trường | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2020 |
|---|---|---|---|
| 1 | Trường ĐH Công nghệ - ĐHQGHN | — | 24 /30 |
Việc làm sau tốt nghiệp 1 khảo sát
Số do trường tự khảo sát và tự công bố.
| Trường | Khoá | Có việc làm | Đúng/gần ngành | Xuất xứ |
|---|---|---|---|---|
| Trường ĐH Công nghệ - ĐHQGHN | nhập học 2020khảo sát 2024 | 97,4% | 78,2% | Đề án tuyển sinh / báo cáo việc làm (trường công bố)Chỉ nên tham khảo |
Trường tự khảo sát, tự nguyện, không kiểm định độc lập — con số này thường cao hơn thực tế. Vì sao tin được →