Quản lý công nghiệp
7510601 · trình độ đại học
12trường có điểm chuẩn 2025
15–23,9khoảng điểm 2025
1nghề ngành này dẫn tới
20,4–33,2 trlương tham khảo/tháng
81,3%có việc làm (trường tự khảo sát)
Điểm chuẩn 2020–2025
· cập nhật 08/2026
Ngành này học gì
Chưa có mô tả cho ngành này — sẽ bổ sung khi lấy được từ trang tuyển sinh của trường.
Nghề nghiệp1 nghề · 1 có lương
Nghề mà ngành này dẫn tới, neo theo Danh mục nghề nghiệp Việt Nam (QĐ 34/2020).
| Nghề | QĐ34 | Độ phù hợp | Lương tham khảo | Xuất xứ |
|---|---|---|---|---|
| Kỹ sư Công nghiệpIndustrial Engineer | 2141 | Hợp vừa | 20,4–33,2 tr/tháng | Manpower Vietnam · 08/2026Khá tin được |
1 nghề · 1 nghề đã có dải lương dẫn nguồn
Cách chấm độ tin →
Điểm chuẩn theo trường4 năm · 12 trường 2025
Chỉ so được trong cùng một năm — phổ điểm và đề thi mỗi năm mỗi khác. Mỗi trường lấy một mốc đại diện (ưu tiên chương trình đại trà).
Mức cao nhất 2025 (23,9) cao hơn 77%
trong 4.066 mốc điểm chuẩn cùng năm
Năm 2025
| # | Trường | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 |
|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Bách khoa Hà Nội | — | 23,9 /30 |
| 2 | Trường ĐH Bách khoa - ĐH Đà Nẵng | A00, A01, D07, X06 +1 | 22,93 /30 |
| 3 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | A00, A01, A02, C01 +6 | 22,25 /30 |
| 4 | Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | A00, A01, C01, D01 +4 | 22,22 /30 |
| 5 | Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM | A00 | 22 /30 |
| 6 | Trường ĐH Cần Thơ | A00, A01, D01, X27 | 20,61 /30 |
| 7 | Trường Đại Học Mỏ Địa Chất | A00, A01, C04, D01 +4 | 20,5 /30 |
| 8 | Trường Đại Học Điện Lực | A00, A01, D01, D07 | 19,17 /30 |
| 9 | Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | A00, A01, X05, D01 +2 | 19 /30 |
| 10 | Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội | A00, A01, B00, D01 +8 | 17 /30 |
| 11 | Trường Đại học Nam Cần Thơ | A00, A01, C03, D01 +4 | 15 /30 |
| 12 | Trường Đại học Công nghệ Miền Đông | A00, A01, C00, C01 +3 | 15 /30 |
Năm 2022
| # | Trường | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2022 |
|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Bách khoa Hà Nội | — | 23,3 /30 |
| 2 | Trường ĐH Bách khoa - ĐH Đà Nẵng | — | 21,5 /30 |
Năm 2021
| # | Trường | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2021 |
|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Bách khoa Hà Nội | — | 25,75 /30 |
| 2 | Trường ĐH Bách khoa - ĐH Đà Nẵng | — | 23,85 /30 |
Năm 2020
| # | Trường | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2020 |
|---|---|---|---|
| 1 | Trường ĐH Bách khoa - ĐH Đà Nẵng | — | 23 /30 |
Việc làm sau tốt nghiệp 1 khảo sát
Số do trường tự khảo sát và tự công bố.
| Trường | Khoá | Có việc làm | Đúng/gần ngành | Xuất xứ |
|---|---|---|---|---|
| Trường ĐH Bách khoa - ĐH Đà Nẵng | nhập học 2020khảo sát 2024 | 81,3% | 89% | Đề án tuyển sinh / báo cáo việc làm (trường công bố)Chỉ nên tham khảo |
Trường tự khảo sát, tự nguyện, không kiểm định độc lập — con số này thường cao hơn thực tế. Vì sao tin được →