Khối X74 xét tuyển ngành nào?

điểm chuẩn 2025
65ngành xét khối này
49trường
22điểm chuẩn trung vị
14–28,55thấp nhất – cao nhất
Chưa đối chiếu được tên môn của mã này (mã mới hoặc mã riêng của trường) — vẫn thống kê được nó đang xét ngành nào.

Ngành xét bằng khối X74

Xếp theo số trường đào tạo. Bấm vào ngành để xem nghề, lương và việc làm.

Công tác xã hội7760101
10 trường
Luật7380101
10 trường
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103
10 trường
Sư phạm Ngữ văn7140217
10 trường
Sư phạm Địa lý7140219
6 trường
Tâm lý học7310401
6 trường
Việt Nam học7310630
6 trường
Văn học7229030
6 trường
Chính trị học7310201
5 trường
Du lịch7810101
5 trường
Giáo dục Chính trị7140205
4 trường
Giáo dục Mầm non7140201
4 trường
Sư phạm Lịch sử - Địa lý7140249
4 trường
Giáo dục Công dân7140204
3 trường
Quan hệ công chúng7320108
3 trường
Quản lý nhà nước7310205
3 trường
Quản trị kinh doanh7340101
3 trường
Truyền thông đa phương tiện7320104
3 trường
Tâm lý học giáo dục7310403
3 trường
Văn hóa học7229040
3 trường
Xã hội học7310301
3 trường
Địa lý học7310501
3 trường
Giáo dục Tiểu học7140202
2 trường
Giáo dục học7140101
2 trường
Luật kinh tế7380107
2 trường
Marketing7340115
2 trường
Phát triển nông thôn7620116
2 trường
Quản lý giáo dục7140114
2 trường
Quản lý tài nguyên và môi trường7850101
2 trường
Quản lý văn hóa7229042
2 trường
Quản trị khách sạn7810201
2 trường
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống7810202
2 trường
Thông tin - Thư viện7320201
2 trường
Đông phương học7310608
2 trường
Bảo vệ thực vật7620112
1 trường
Công nghệ kỹ thuật môi trường7510406
1 trường
Công nghệ thông tin7480201
1 trường
Công nghệ điện ảnh, truyền hình7210302
1 trường
Công tác thanh thiếu niên7760102
1 trường
Giáo dục Quốc phòng - An ninh7140208
1 trường
Giáo dục pháp luật7140248
1 trường
Giáo dục Đặc biệt7140203
1 trường
Khuyến nông7620102
1 trường
Kinh tế7310101
1 trường
Kinh tế phát triển7310105
1 trường
Kế toán7340301
1 trường
Kỹ thuật phần mềm7480103
1 trường
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605
1 trường
Luật hình sự và tố tụng hình sự7380104
1 trường
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204
1 trường
Nhật Bản học7310613
1 trường
Nuôi trồng thủy sản7620301
1 trường
Quan hệ quốc tế7310206
1 trường
Quản lý đất đai7850103
1 trường
Quản trị nhân lực7340404
1 trường
Quản trị văn phòng7340406
1 trường
Sư phạm Khoa học tự nhiên7140247
1 trường
Sư phạm Tiếng H'mong7140227
1 trường
Sư phạm Toán học7140209
1 trường
Sư phạm Vật lý7140211
1 trường
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam7220101
1 trường
Trung Quốc học7310612
1 trường
Tài chính - Ngân hàng7340201
1 trường
Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước7310202
1 trường
Đông Nam Á học7310620
1 trường