Khối D84 xét tuyển ngành nào?

điểm chuẩn 2025
66ngành xét khối này
22trường
16,6điểm chuẩn trung vị
14–28,66thấp nhất – cao nhất
Chưa đối chiếu được tên môn của mã này (mã mới hoặc mã riêng của trường) — vẫn thống kê được nó đang xét ngành nào.

Ngành xét bằng khối D84

Xếp theo số trường đào tạo. Bấm vào ngành để xem nghề, lương và việc làm.

Ngôn ngữ Anh7220201
9 trường
Công nghệ thông tin7480201
5 trường
Quản trị kinh doanh7340101
5 trường
Luật kinh tế7380107
4 trường
Tài chính - Ngân hàng7340201
4 trường
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông7510302
3 trường
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử7510301
3 trường
Du lịch7810101
3 trường
Kinh tế số7310109
3 trường
Kế toán7340301
3 trường
Marketing7340115
3 trường
Quản trị khách sạn7810201
3 trường
Truyền thông đa phương tiện7320104
3 trường
An toàn thông tin7480202
2 trường
Công nghệ kỹ thuật cơ khí7510201
2 trường
Công nghệ tài chính7340205
2 trường
Khoa học máy tính7480101
2 trường
Kinh doanh quốc tế7340120
2 trường
Kinh tế7310101
2 trường
Kỹ thuật không gian7520121
2 trường
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng7510605
2 trường
Luật7380101
2 trường
Quan hệ quốc tế7310206
2 trường
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành7810103
2 trường
Thương mại điện tử7340122
2 trường
Báo chí7320101
1 trường
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử7510203
1 trường
Công nghệ kỹ thuật máy tính7480108
1 trường
Công nghệ kỹ thuật xây dựng7510103
1 trường
Công nghệ kỹ thuật ô tô7510205
1 trường
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa7510303
1 trường
Công nghệ thực phẩm7540101
1 trường
Công nghệ truyền thông7320106
1 trường
Công tác xã hội7760101
1 trường
Hệ thống thông tin quản lý7340405
1 trường
Khoa học dữ liệu7460108
1 trường
Khoa học quản lý7340401
1 trường
Kinh tế phát triển7310105
1 trường
Kinh tế quốc tế7310106
1 trường
Kinh tế xây dựng7580301
1 trường
Kiểm toán7340302
1 trường
Kỹ thuật máy tính7480106
1 trường
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ7520503
1 trường
Kỹ thuật xây dựng7580201
1 trường
Lịch sử7229010
1 trường
Ngôn ngữ Hàn Quốc7220210
1 trường
Ngôn ngữ Nhật7220209
1 trường
Ngôn ngữ Pháp7220203
1 trường
Ngôn ngữ Trung Quốc7220204
1 trường
Quan hệ công chúng7320108
1 trường
Quản lý công nghiệp7510601
1 trường
Quản lý nhà nước7310205
1 trường
Quản lý thể dục thể thao7810301
1 trường
Quản lý xây dựng7580302
1 trường
Quản trị văn phòng7340406
1 trường
Sư phạm Tiếng Anh7140231
1 trường
Thiết kế đồ họa7210403
1 trường
Thông tin - Thư viện7320201
1 trường
Toán học7460101
1 trường
Toán tin7460117
1 trường
Toán ứng dụng7460112
1 trường
Việt Nam học7310630
1 trường
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam7220112
1 trường
Văn học7229030
1 trường
Đông phương học7310608
1 trường
Địa kỹ thuật xây dựng7580211
1 trường